PHIẾU ĐÁNH GIÁ, LẬP KẾ HOẠCH VÀ THỰC HÀNH LÂM SÀNG

I. HÀNH CHÍNH & CHỈ SỐ SINH TỒN
chevron_right
kg
cm
-- N/A
-- kg
-- kg

Nguy cơ NKVM: Thấp

II. CHẨN ĐOÁN & III. PHÂN LOẠI ASA
chevron_right
Chọn một phân loại ASA để xem mô tả.
IV. KHÁM LÂM SÀNG & TIỀN SỬ
chevron_right
historyTiền sử
stethoscopeThăm khám
15 (E4 V5 M6)
lab_research Cận lâm sàng
Huyết học
Đông cầm máu
Hóa sinh
Điện giải, Lactate & Lipid
V. ĐÁNH GIÁ ĐƯỜNG THỞ KHÓ (CDSS)
chevron_right
chevron_right A. Chuẩn bị trước đặt đường thở

Cấu hình đường truyền IV/IO

Nhập số lượng kim theo từng size để ước tính lưu lượng tối đa lý thuyết.

Chưa khai báo đường truyền.
chevron_right B. Khám & Đánh giá Yếu tố nguy cơ (Tích hợp)

smart_toy Tự động trích xuất từ phần Hành chính:

Hình thể & Tiền sử

Khám đường thở

analytics Tổng hợp nguy cơ Đường thở

emergency Kế hoạch quản lý đường thở khó theo DAS / A-B-C-D

VI. ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ ĐA HỆ THỐNG
chevron_right

Tim mạch (RCRI Lee)0

Biến cố: ~0.4%

Hô hấp (ARISCAT)0

Tuổi, SpO2, Thiếu máu, Cấp cứu, T.Gian Auto

Nguy cơ: Thấp

Huyết khối TM (Caprini)0

Tuổi, BMI, thời gian/mức độ mổ Auto

Vận động sớm

Chảy máu (IMPROVE)0

Tuổi, giới, eGFR, tiểu cầu, INR Auto

Chưa tính IMPROVE

Nguy cơ Nôn (Apfel)0

Nguy cơ: 10%

vaccines Altemeier + kháng sinh

Đau sau mổ (Dự kiến)

Paracetamol ± NSAID

water_drop Tính toán Dịch & Máu (4-2-1 & MABL)

airline_seat_flat 1. Tiếp cận bệnh nhân & chuẩn bị trước mê
Đánh dấu các bước chuẩn bị ở phần V ngay phía trên.
Thời gian mổ dự kiến (giờ):
Nhập trước để ARISCAT, dịch giờ 1 và bảng dự báo tính đúng theo thời gian mổ.
Máu mất cho phép 0 mL
Mục tiêu Hb (Hb đích):
g/dL

Cần cân nặng + giới + Hb hiện tại + Hb đích.

Thiếu hụt nhịn ăn 0 mL
Số giờ nhịn ăn:
Giờ
Đã uống/đã bù trước (mL):

Cần cân nặng và giờ nhịn ăn.

Đã truyền thực tế (mL):
Chưa ghi nhận timeline dịch.
Duy trì cơ bản (4-2-1) 0 ml/h
Bù bốc hơi (Phẫu thuật) 0 ml/h
Giờ 1 (1/2 thiếu hụt) 0 ml
Tổng đề xuất giờ đầu 0 ml
Chưa có dữ liệu đường truyền để đối chiếu tốc độ bù dịch.
Dự báo dịch giờ tiếp theo 0 ml/h
Còn dự báo đến hết mổ 0 ml
Máu mất (mL):
Nước tiểu (mL):
Nhiệt độ (C):
Ghi nhận mốc theo thời điểm hiện tại.
medication Kế hoạch khởi mê
Chưa bắt đầu.
VIII. LẬP KẾ HOẠCH DINH DƯỠNG (ICU/NGOẠI KHOA)
chevron_right
VII. KẾ HOẠCH CHĂM SÓC
chevron_right
lock_person

BẢNG KIỂM GÂY MÊ

Vui lòng đăng nhập để thao tác dữ liệu